đồn đại

  1. faire courir un bruit; répandre une nouvelle; propager une nouvelle
    • lời đồn đại
      rumeur; on-dit; qu'en-dira-t-on

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "đồn đại"

đồn đại
Mọi người đang đồn đại rằng khu phố này sắp bị giải tỏa.